请输入您要查询的越南语单词:
单词
công chức
释义
công chức
公务员 <政府机关的工作人员。>
人员 <担任某种职务的人。>
公职 <指国家机关或公共企业、事业单位中的正式职务。>
công chức.
公职人员。
官吏 <旧时政府工作人员的总称。>
官僚 <官员; 官吏。>
官长 <指官吏。>
公职人员 <指政府官员。>
随便看
nghiên cứu động vật
nghiêng
nghiêng bóng
nghiêng lòng
nghiêng lệch
nghiêng mình
nghiêng mình chào
nghiêng mình lên ngựa
nghiêng nghiêng ngả ngả
nghiêng người
nghiêng người giơ chân
nghiêng ngả
nghiêng ngửa
nghiêng nước nghiêng thành
nghiêng tai
nghiêng về
nghiêng về một bên
nghiên mực
nghiên mực lớn
nghiên mực Đoan Khê
nghiên xuy
nghiên đài
nghiêu hoa
Nghiêu Thuấn
nghi đoan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 11:57:24