请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghiên mực
释义
nghiên mực
发墨 <指砚台磨墨易浓。>
墨水池 <用玻璃为主要材料制成的一种文具, 上面有带盖儿的圆形的小池, 一般是两个, 用来盛不同颜色的墨水。>
砚台; 砚池; 墨砚 <研墨的文具, 有石头的, 有瓦的。>
研 <同'砚'。>
随便看
chỉ có
chỉ có hơn chứ không kém
chỉ có mẽ ngoài
chỉ có phá là giỏi
chỉ có sấm mà không mưa
chỉ có điều
chỉ cần
chỉ cần có lợi
chỉ danh
chỉ dạy
chỉ dẫn
chỉ dụ
chỉ e
chỉ gai
chỉ giáo
chỉ giáo cho
chỉ gà mắng chó
chỉ huy
chỉ huy trực ban
chỉ huy viên
chỉ huy và chiến sĩ
chỉ huy điều hành
chỉ huyết
chỉ hươu bảo ngựa
chỉ hươu chỉ vượn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 12:50:18