请输入您要查询的越南语单词:
单词
bánh xe
释义
bánh xe
轱辘; 轱轳 <车轮子。>
车轮。
轮辋 <车轮周围边缘的部分。>
轮子 <车辆或机械上能够旋转的圆形部件。>
齿轮。
口
车轱辘 <车的轮子。>
铁
线轮。
随便看
đanh
đanh ba
đanh ghim
viêm não
viêm phế mạc
viêm phế quản
viêm phổi
viêm ruột
viêm ruột thừa
viêm tai giữa
viêm thanh quản
viêm thũng
viêm thận
viêm thử
viêm trung nhĩ
viêm tuyến bạch huyết ở bẹn
viêm tuyến sữa
viêm tử cung
viêm vú
viêm xoang
viêm âm hộ
viêm ống mật
viên
viên an thần
viên bi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 11:32:40