请输入您要查询的越南语单词:
单词
viêm tai giữa
释义
viêm tai giữa
方
耳朵底子; 中耳炎 <病名。按病因可分为化脓性及非化脓性, 前者由化脓性细菌侵入鼓室所引起, 后者因耳咽管阻塞所致。按进程则可分为急性和慢性两种, 起因大半是由于感冒时鼻子或喉咙的细菌通过耳道, 传至中耳引起发炎。一般的症状为耳朵内剧痛、听力衰退、耳鸣、发高烧、耳朵内流脓等。严重时会导致 听力障碍。>
随便看
hét ra lệnh
hét ra lửa
hé đầu
hê-li
hên
hê-pa-rin
hê-rô-in
hì
hì hà hì hục
hì hì
hì hục
hình
hình ba góc
hình bát giác
hình bình hành
hình bóng
hình bầu dục
hình bằng nhau
hình bốn cạnh
hình bốn cạnh ngoại tiếp
hình bốn góc
hình bốn mặt
hình bộ
hình can
hình chiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 6:09:57