请输入您要查询的越南语单词:
单词
công khoản nhà nước
释义
công khoản nhà nước
国帑 <国家的公款。>
thụt két; chiếm dụng công khoản nhà nước
盗用国帑。
làm tiêu hao công khoản nhà nước
消耗国帑。
随便看
từ nhỏ
từ nói tắt
từ nông đến sâu
từ năm nay
từ năng
từ nối
từ pháp
từ phát sinh
từ phú
từ phả
từ phản nghĩa
từ phổ
từ phụ
từ quan
từ quan về ở ẩn
từ rày
từ rày trở đi
từ rời
Từ Sơn
từ thiện
từ thoại
từ thuở
từ thân
từ thường dùng
từ thạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 21:09:48