请输入您要查询的越南语单词:
单词
aloe vera
释义
aloe vera
芦荟。<一种多年生常绿草本植物, 叶大而肥厚、基出、簇生、狭长披针形, 花黄色或有赤色斑点, 多产于热带地方。又名"油葱", 叶边缘有尖锐的锯齿, 花像穗子, 叶汁可入药。>
随便看
mụn chọc đầu
mụn cóc
mụn cơm
mụn ghẻ
mụ người
mụn loét
mụn mủ
mụn nhọt
mụn nước
mụn vá
mụn độc
mụ o
mụp
mụ phù thuỷ
mụt
mụt mầm
mụt nhọt
mụt ruồi
mụ trùm
mụ đĩ thoả
mủ
mủ cao su
mủ cây
mủi
mủi lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:04:19