请输入您要查询的越南语单词:
单词
mềm yếu
释义
mềm yếu
孱; 荏弱; 柔弱 <瘦弱; 软弱。>
mầm non mềm yếu.
柔弱的幼芽。
肉头 <软弱无能。>
软弱 <缺乏力气; 不坚强。>
酥软 <(肢体)软弱无力。>
心神 <心思精力。>
嘴软 <说话不理直气壮。>
随便看
đi khỏi
đi kinh lý
đi kiếm mồi
đi kiết
đi kiện
đi kèm
đi lang thang
đi lao dịch
đi loanh quanh
đi làm
đi lên
đi lính
đi lòng vòng
đi lướt qua
đi lại
đi lại quan sát
đi lại thân mật
đi lại với nhau
đi lỏng
đi lững thững
đi lỵ
đi mua thuốc
đi mây về gió
đi mạ vàng
đi một chuyến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 17:01:57