请输入您要查询的越南语单词:
单词
mệnh danh
释义
mệnh danh
号称 <以某种名号著称。>
Tứ Xuyên được mệnh danh là "Thiên Phủ Chi Quốc" (kho báu của trời).
四川号称天府之国。
Thượng Hải được mệnh danh là thành phố công nghiệp.
上海号称工业城市。 命名 <给与名称。>
随便看
bình
bình an
Bình Anh đoàn
bình an vô sự
bình bát
bình bầu
bình bầu khen thưởng
bình bậc lương
bình bịch
bình bồng
bình cao cổ
bình chân
bình chân như vại
bình chè
bình chú
bình chọn
bình chọn khen thưởng
bình chữa cháy
bình chữa lửa
bình công
bình cư
bình cấp
bình cổ cong
bình diện
bình diện kỷ hà học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 13:57:57