请输入您要查询的越南语单词:
单词
mệnh danh
释义
mệnh danh
号称 <以某种名号著称。>
Tứ Xuyên được mệnh danh là "Thiên Phủ Chi Quốc" (kho báu của trời).
四川号称天府之国。
Thượng Hải được mệnh danh là thành phố công nghiệp.
上海号称工业城市。 命名 <给与名称。>
随便看
phản bác lại
phản bạn
phản bội
phản chiến
phản chiếu
phản chuyển
phản chứng
phản cung
phản cách mạng
phản công
phản công cướp lại
phản cộng hưởng
phản diện
phản gián
phảng phất
phản hồi
phản khoa học
phản kháng
phản kích
phản luận
phản lão hoàn đồng
phản lại
phản lực
phản nghịch
phản phất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 20:26:59