请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy cày
释义
máy cày
火犁 <农业上用的拖拉机。>
拖拉机 <主要用于农业的动力机器, 种类很多, 小型的用橡胶轮胎, 大型的用履带。能牵引不同的农具进行耕地、播种、收割等。>
随便看
hiếu phục
hiếu sinh
hiếu sắc
hiếu sự
hiếu thuận
hiếu thảo
hiếu thắng
hiếu tâm
hiếu tử
hiếu đạo
hiếu đễ
hiếu động
hiềm
hiềm khích
hiềm khích cũ
hiềm kỵ
hiềm nghi
hiềm oán
hiềm thù
hiền
hiền dịu
hiền hoà
hiền huynh
hiền hậu
hiền khế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 14:45:08