请输入您要查询的越南语单词:
单词
bán kính
释义
bán kính
半径 <连接圆心和圆周上任意一点的线段叫圆的半径; 连接球心和球面上任意一点的线段叫球的半径。>
随便看
cực kỳ hâm mộ
cực kỳ hứng thú
cực kỳ lo lắng
cực kỳ lo âu
cực kỳ nhỏ bé
cực kỳ oanh liệt
cực kỳ phẫn nộ
cực kỳ sợ hãi
cực kỳ tàn nhẫn
cực kỳ tàn ác
cực kỳ xuất sắc
cực lâu
cực lòng
cực lạc
cực lạnh
cực lực
cực ngắn
cực ngọt
cực nhanh
cực nhiều
cực nhọc
cực nhọc ngày đêm, không thể yên ổn nghỉ ngơi
cực nhỏ
cực nhục
cực nóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 17:13:05