请输入您要查询的越南语单词:
单词
bán lại
释义
bán lại
出让 <不以谋利为目的而卖出(个人自用的东西)。>
bán lại xe đạp giá rẻ.
自行车廉价出让。
返销 ; 回销 <把从农村征购来的粮食再销售到农村。>
lương thực bán lại cho nông thôn
返销粮
;
回销粮。
盘 <旧时指转让(工商企业)。>
转卖 <把买进的东西再卖出去。>
转手 <从一方取得或买得东西交给或卖给另一方。>
随便看
việc làm ban ngày
việc làm cẩu thả
việc làm thêm
việc làm vô bổ
việc làm vĩ đại
việc làm xấu xa
việc làm điên rồ
việc làng
việc lành sinh ra dữ
việc lạ
việc lễ nghĩa
việc lớn
việc lớn quốc gia
việc lớn đã thành
việc ma chay
việc mai sau
việc may
việc mới xảy ra
việc mừng
việc người
việc người khác
việc người thì sáng, việc nhà thì quáng
việc ngấm ngầm xấu xa
đanh giằng
đanh giằng cạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:02:59