请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy hiện hình quang học
释义
máy hiện hình quang học
天象仪 <一种特制的光学投影器, 用来在半球形的幕上放映出人造星空, 显示日月星辰的运行情况以及日食, 月食、流星雨等天文现象。>
随便看
sai số luận
sai sự thật
thò lò
thò lò sáu mặt
thò lõ
thòm thèm
thòn
thòng
thòng lòng
thòng lọng
thòng thòng
thòng xuống
thò người
thò người ra
thò ra
thò tay
thò đầu
thò đầu ngó nghiêng
thò đầu nhìn trộm
thò đầu ra
thò đầu ra nhìn
thó
thóc
thóc cao gạo kém
thóc gạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 11:48:05