请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy hiện hình quang học
释义
máy hiện hình quang học
天象仪 <一种特制的光学投影器, 用来在半球形的幕上放映出人造星空, 显示日月星辰的运行情况以及日食, 月食、流星雨等天文现象。>
随便看
chim sơn ca
chim sả sả
chim sấm
chim sẻ
chim sọc
chim sợ cành cong
chim thu
chim thuận ô
chim thuỷ tổ
chim thìa vôi
chim thương canh
chim thương ưng
chim thước
chim thằng cộc
chim tiêu liêu
chim trĩ
chim trĩ có mào
chim trả
chim trấm
chim trời cá nước
chim tu hú
chim tu ti
chim tê giác
chim tích chuỷ
chim tùng kê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 8:05:20