请输入您要查询的越南语单词:
单词
súng máy
释义
súng máy
机关枪; 机枪 <装有枪架、能自动连续发射的枪, 分轻机关枪、重机关枪、高射机关枪等几种。>
随便看
cau đầu ruồi
cau đậu
cau ớt
ca-vát
ca-vét
ca vũ
ca vũ kịch
ca vịnh
ca-xi-a
Ca-xtri
ca xướng
cay
cay cay
cay chua
cay cú
cay cảy
Cayenne
cay mũi
cay mắt
cay nghiệt
cay xè
cay xé
cay đắng
cay đắng ngọt bùi
cay độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 18:37:55