请输入您要查询的越南语单词:
单词
súng phóng lựu đạn
释义
súng phóng lựu đạn
掷弹筒 <一种发射炮弹的小型武器, 炮弹从筒口装入, 射程较近。>
随便看
châm khoa
châm kim
châm kim đá
châm lửa
châm ngòi
châm ngòi lửa
châm ngòi thổi gió
châm ngôn
châm ngải
châm nước
châm pháp
châm tai
châm thuật
châm tê
chân
chân bia
chân bó
chân bắt chéo
chân chính
chân chó
chân chúa
chân chất
chân chấu
chân chỉ hạt bột
chân côn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 20:15:55