请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuẩn
释义
chuẩn
标准; 基准; 准; 准许 <本身合于准则, 可供同类事物比较核对的事物。>
âm chuẩn
标准音。
giờ chuẩn
标准时。
thước đo; dây chuẩn
准绳。
chuẩn tắc
准则。
准的 <"准"、"的"都是箭靶, 即射击目标, 故引申为标准。>
方
尺头儿 <尺寸的大小; 尺码。>
随便看
chẳng làm được
chẳng lành
chẳng lâu sau
chẳng lẽ
chẳng lẽ không phải
chẳng lẽ là
chẳng lọ
chẳng mang theo gì
chẳng may
chẳng muốn
chẳng mất đi đâu mà thiệt
chẳng mấy chốc
chẳng ngó ngàng gì tới
chẳng ngại
chẳng ngờ
chẳng nhúc nhích
chẳng nhẽ
chẳng những
chẳng nên
chẳng nên trò trống gì
chẳng nói chẳng rằng
chẳng nói lên lời
chẳng nói năng gì
chẳng nói đúng sai
chẳng phiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 9:45:15