请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiêu huỷ
释义
tiêu huỷ
击毁 <击中并摧毁。>
tiêu huỷ ba chiếc xe bọc thép của địch.
击毁敌方坦克三辆。
随便看
quẩn
quẩn quanh
quẩy
quẩy quẩy
quẫn
quẫn bách
quẫn cấp
quẫn trí
quẫy
quận công
quận mã
quật
quật cường
quật cổ
quật huyệt
quật khởi
quật ngã
quật ngược lại
quật quật
quậy
quắc
quắc mắt
quắc mắt nhìn trừng trừng
quắc thước
quắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 20:15:10