请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 nơi quy tụ
释义 nơi quy tụ
 归宿 <人或事物最终的着落。>
 khơi sông đào hào, để nước của trăm núi ngàn khe có nơi quy tụ.
 导河, 开湖, 让千山万壑的溪流有了归宿。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/25 5:02:00