请输入您要查询的越南语单词:
单词
nơi đổ bộ
释义
nơi đổ bộ
登陆场 <军队在强渡江河或渡海作战的时候, 在敌方的岸上所夺取的一部分地区, 用来保障后续部队渡河和上岸。>
随便看
ngộ gió
ngộ hiểm
ngộ hội
ngộ nghĩnh
ngộ nhỡ
ngộ nạn
ngộ nắng
ngộp
ngộ rượu
ngộ sát
ngột
ngộ thương
ngộ thực
ngộ đạo
ngộ độc
ngộ độc thức ăn
ngớ
ngớ ngẩn
ngớ ra
ngớt
ngờ
ngời
ngời ngời trong sáng
ngờ nghệch
ngờ vực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:28:17