请输入您要查询的越南语单词:
单词
Căng-xát
释义
Căng-xát
堪萨斯 <州名。位于美国中部, 北接内布拉斯加州, 东界密苏里江, 南邻奥克拉荷马州, 西与科罗拉多州接壤。面积二十一万三千零六十三平方公里, 人口2, 715, 884 (2002)。首府为托皮卡。农业和制造业是境内两 大经济支柱。>
随便看
đũa
đũa bạc
đũa cả
đũa mốc chòi mâm son
đũa mộc
đũa ngà
đũa son
đũa tre
đũa xương
đũi
đũng
đũng quần
đơ
đơm
đơm đó
đơm đó ngọn tre
đơm đặt
đơn
đơn bào
đơn bì
đơn bạc
đơn bản vị
đơn ca
đơn chiếc
đơn chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/9 2:47:38