请输入您要查询的越南语单词:
单词
căng thẳng tột độ
释义
căng thẳng tột độ
白热化 < (事态感情等)发展到最紧张的阶段。>
mâu thuẫn hai bên đã đến giai đoạn căng thẳng tột độ.
双方矛盾已经白热化。
随便看
ét-xăng thơm
é tía
é é
ê
ê a
ê chề
ê-cu
ê hề
ê-ke
ê-kíp
êm
êm bụng
êm chuyện
êm dịu
êm như ru
êm ru
êm tai
êm thấm
êm xuôi
êm ái
êm êm
ê mình
êm đẹp
êm đềm
êm ả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 23:45:13