请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhà cách mạng
释义
nhà cách mạng
革命家 <具有革命思想, 从事革命工作, 并做出重大贡献的人。>
Lỗ Tấn là nhà cách mạng và tư tưởng vĩ đại.
鲁迅是伟大的思想家和革命家。
随便看
ẩu tả
ẩu đả
ẩy
ậc
ậm oẹ
ậm à ậm ừ
ậm ờ
ậm ừ
ậm ực
ập
ập lên đầu
ập xuống
ậy
ắc-quy
ắng
ắng cổ
ắng họng
ắng lặng
ắp
ắt
ắt hẳn
ắt là
ắt phải
ắt thắng
ẵm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 18:49:59