请输入您要查询的越南语单词:
单词
thất thủ
释义
thất thủ
沦陷 <(领土)为敌人占领; 失陷。>
失守 <防守的地区被敌方占领。>
失陷 <(领土、城市)被敌人侵占。>
随便看
soda
so dây
Sofia
so hơn quản thiệt
so hơn tính thiệt
soi
soi cá
soi mà biết
soi mói
so le
so liều
Solomon Island
Somalia
so mẫu
son
song
song cửa
Song Hoàng
song hành
song hồ
song le
song long
song mã
song phi
song phương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:46:25