请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhà khách
释义
nhà khách
别馆 <招待宾客的住所。>
宾馆 <公家招待来宾住宿的地方。>
nhà khách Chính phủ
国宾馆。
馆 <招待宾客居住的房屋。>
nhà khách
宾馆。
招待所 <机关、厂矿等所设接待宾客或所属单位来往的人住宿的处所。>
馆舍 <旧指招待宾客供应食宿的房舍。>
随便看
ăn sâu bám rễ
ăn súng
ăn sương
ăn sạch
ăn sẵn
ăn sẵn nằm ngửa
ăn sẻn để dành
ăn sống
ăn sống nuốt tươi
ăn sống ăn sít
ăn tham
ăn theo
ăn theo thuở, ở theo thời
ăn thua
ăn thôi nôi
ăn thết
ăn thề
ăn thịt
ăn thịt người không tanh
ăn thức ăn thừa
ăn thừa
ăn thừa tự
ăn tiêu
ăn tiêu phung phí
ăn tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 12:47:07