请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn thịt
释义
ăn thịt
捕食 <(动物)捉住别的动物并且把它吃掉。>
chuồn chuồn ăn thịt những côn trùng có hại như ruồi, muỗi...
蜻蜓捕食蚊、蝇等害虫。 肉食 <以肉类为食物; 吃荤。>
động vật ăn thịt.
肉食动物。
随便看
máy thùng
máy thả bom
máy thả phao
máy thọc
máy thụt
máy thử bộc phá
máy thử cường lực
máy thử nứt
máy thử tạp âm
máy thử áp lực
máy thử điện cực
máy tiếp giữa
máy tiếp điện
máy tiết nước chân không
máy tiết phách
máy tiện
máy tiện chính xác
máy tiện gỗ
máy tiện lục giác
máy tiện răng
máy trung kế tải sóng
máy truyền hình
máy truyền thanh
máy tráng nhựa
máy trắc lượng thiên thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 19:44:37