请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn thịt
释义
ăn thịt
捕食 <(动物)捉住别的动物并且把它吃掉。>
chuồn chuồn ăn thịt những côn trùng có hại như ruồi, muỗi...
蜻蜓捕食蚊、蝇等害虫。 肉食 <以肉类为食物; 吃荤。>
động vật ăn thịt.
肉食动物。
随便看
nhân huynh
nhân hạt thông
nhân hậu
nhân khi
nhân khi cao hứng
nhân khẩu
nhân khẩu luận
nhân kiệt
nhân loại
nhân loại học
nhân luân
nhân lúc
nhân lúc bất ngờ
nhân lúc vui vẻ
nhân lực
nhân minh
nhân mạng
nhân nguyên tử
nhân ngãi
nhân ngôn
nhân ngư
nhân nhượng
nhân nào quả ấy
nhân quả
nhân quả hồ đào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 18:42:13