请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhà nghèo
释义
nhà nghèo
筚门圭窦 <筚门:柴门; 圭窦:穿凿墙面的门(圭形、上尖下方)。泛指贫苦人家。>
柴门 <用散碎木材、树枝等做成的门。旧时用来比喻贫苦人家。>
小户 <旧时指无钱无势的人家。>
随便看
đồn điền
đồn đại
đồn đất
đồn đột
đồ nắn ray
đồ nằm
đồ nữ trang
đồ phá hoại
đồ phúng viếng
đồ phúng điếu
đồ phụ thêm
đồ phụ tùng
đồ quân dụng
đồ quân nhu
đồ quý báu
đồ quý giá
đồ quỷ quái
đồ quỷ tha ma bắt
đồ ranh con
đồ ráy tai
đồ rèn
đồ rét
đồ rửa bút
đồ si-đa
đồ sành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 13:44:04