请输入您要查询的越南语单词:
单词
dòng họ
释义
dòng họ
家族 <以血统关系为基础而形成的社会组织, 包括同一血统的几辈人。>
亲丁 <指有血统关系的亲属。>
堂房 <同宗而非嫡亲的(亲属)。>
姓氏 <表明家族的字。姓和氏本有分别, 姓起于女系, 氏起于男系。后来说姓氏, 专指姓。>
宗祧 <旧时指家族相传的世系。>
kế thừa dòng họ; nối tiếp dòng dõi
继承宗祧。
宗族 <同一父系的家族。>
随便看
tiếp nhận công văn
tiếp nhận đầu hàng
tiếp nước
tiếp nước biển
tiếp nối
tiếp nối người trước, mở lối cho người sau
tiếp quản
tiếp ray
tiếp rước
tiếp sau
tiếp sau đây
tiếp sức
tiếp tay cho giặc
tiếp theo
tiếp thu
tiếp thu tất cả
tiếp thu được
tiếp thêm
tiếp thụ
tiếp tuyến chung ngoài
tiếp tuyến trong
tiếp tân
tiếp tế
tiếp tục
tiếp tục sử dụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 23:14:16