请输入您要查询的越南语单词:
单词
dòng chảy
释义
dòng chảy
径流 <雨水除了蒸发的、被土地吸收的和被拦堵的以外, 沿着地面流走的水叫径流。渗入地下的也可以形成地下径流。>
流水 <流动的水, 比喻接连不断。>
支流 <流入干流的河流。>
随便看
già trẻ
giàu
giàu có
giàu có và đông đúc
giàu kinh nghiệm
giàu là họ, khó là người dưng
giàu làm kép, hẹp làm đơn
giàu lòng
giàu mạnh
giàu một ngày ba bữa, khó đỏ lửa ba lần
giàu nghèo
giàu sang
giàu sang danh giá
giàu sang quyền thế
giàu tình cảm
già vẫn tráng kiện
giày
giày bốt
giày cao cổ
giày cao gót
giày chạy đua
giày cỏ
giày da
giày dép
giày gai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 17:40:27