请输入您要查询的越南语单词:
单词
cho làm con thừa tự
释义
cho làm con thừa tự
过继; 过房 <把自己的儿子给没有儿子的兄弟、堂兄弟或亲戚做儿子; 没有儿子的人以兄弟、堂兄弟或亲戚的儿子为自己的儿子。>
随便看
chat
cha truyền con nối
cha tuyên uý
chau
chau lại
chau mày
cha và anh
cha vợ
cha xứ
chay
bố trí canh phòng
bố trí mai phục
bố trí nhân sự
bố trí phòng ngự
bố trí phòng vệ
bố trí phục kích
bố trí trang in
bố trí tổng mặt bằng
bố trí ổn thoả
Bố Trạch
bố trận
Bốt-xoa-na
bố tôi
bố vi
bố vờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 16:55:39