请输入您要查询的越南语单词:
单词
chong đèn thâu đêm
释义
chong đèn thâu đêm
焚膏继晷 <点燃灯烛来接替日光照明。形容夜以继日地用功读书或努力工作。>
随便看
đũa tre
đũa xương
đũi
đũng
đũng quần
đơ
đơm
đơm đó
đơm đó ngọn tre
đơm đặt
đơn
đơn bào
đơn bì
đơn bạc
đơn bản vị
đơn ca
đơn chiếc
đơn chí
đơn chất
đơn cánh
đơn côi
đơn cớ mất
đơn cử
đơn cực
đơn giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 10:00:52