请输入您要查询的越南语单词:
单词
cho đến
释义
cho đến
迨 <等到。>
截至 <截止到(某个时候)。>
thời hạn ghi danh cho đến cuối tháng này thì chấm dứt.
报名日期截至本月底止。
为止 <截止; 终止(多用于时间、进度等)。>
cho đến nay
到目前为止。
以至 <表示在时间、数量、程度、范围上的延伸。>
直到; 直至 <一直到(多指时间)。>
随便看
chỗ kỳ diệu
chỗ lui về
chỗ làm
chỗ làm việc
chỗ lõm
chỗ lùi
chỗ lý thú
chỗ lầm lẫn
chỗ mát
chỗ mạnh
chỗ mấu chốt
chỗ mẻ
chỗ nghỉ
chỗ nghỉ ngơi
chỗ nghỉ tạm
chỗ ngoặt
chỗ ngoặt gấp
chỗ ngồi
chỗ ngồi chính giữa
chỗ ngồi danh dự
chỗ ngồi riêng
chỗ ngủ
chỗ nhún
chỗ nào
chỗ nào cũng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/8 2:27:27