请输入您要查询的越南语单词:
单词
chui ra
释义
chui ra
拱 <用身体撞动别的东西或拨开土地等物体。>
đứa bé từ trong đám đông chui ra.
一个小孩儿从人群里拱出去了。
随便看
rịn
rọ
rọc rọc
rọi
rọi hình màu
rọi soi
rọi sáng
rọi đến
thiên về một bên
thiên vị
thiên ái
thiên áp
thiên ân
thiên đàng
thiên đình
thiên đô
thiên đường
thiên đạo
thiên đỉnh
thiên địa
thiên địch
thiên định
thiêu
thiêu huỷ
thiêu rụi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 13:30:57