请输入您要查询的越南语单词:
单词
chui ra
释义
chui ra
拱 <用身体撞动别的东西或拨开土地等物体。>
đứa bé từ trong đám đông chui ra.
一个小孩儿从人群里拱出去了。
随便看
họ Hô
họ Hô Diên
họ Hùng
họ Húc
họ Hưng
họ Hương
họ Hướng
họ Hạ
họ Hạ Hầu
họ Hạng
họ Hạnh
họ Hải
họ Hầu
họ Hậu
họ Hắc
họ Hằng
họ Hề
họ Hồ
họ Hồn
họ Hồng
họ Hổ
họ Hộ
họ Hợp
họ Hứa
họ Kha
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:01:02