请输入您要查询的越南语单词:
单词
ống tháp
释义
ống tháp
拉杆 <由不同直径的管状物套接而成的杆, 能拉长或缩短。>
giàn giáo kiểu ống tháp.
拉杆支架。
ăng-ten ống tháp.
拉杆天线。
随便看
vô ích
vô ý
vô ý thức
vô ý vô tứ
vô điều kiện
vô đạo
vô đạo đức
vô đề
vô để
vô địch
vô định
vô định luận
vô độ
vô ơn
vô ơn bội nghĩa
võ
võ biền
võ bị
võ chức
võ công
võ cử
võ dũng
võ giai
Võ Giàng
võ khoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 21:56:55