请输入您要查询的越南语单词:
单词
chung sức
释义
chung sức
并肩 <比喻行动一致, 共同努力。>
合力 <一起出力。>
通力 <一齐出力。>
协力; 通力合作 <共同努力。>
随便看
oan cừu
oang
oang oang
oang oác
oanh ca
oanh hoa
oanh kích
oanh liệt
oanh liệt một thời
oanh tạc
dịch não
dịch phu
dịch phỏng
dịch ra
dịch ra văn hiện đại
dịch ruột non
Dịch Sơn
dịch sử
dịch thuật
dịch thẳng
dịch thể
dịch thừa
dịch trâu toi
dịch trạm
dịch tuỵ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 10:25:20