请输入您要查询的越南语单词:
单词
dịch trâu toi
释义
dịch trâu toi
医
牛瘟 。<牛的一种急性传染病, 病原体是一种病毒。症状是高热, 眼和鼻孔流脓状分泌物, 病势沉重时反刍停止, 腹泻带血, 口内黏膜糜烂。患牛瘟死去的牛, 肠黏膜坏死, 胆胀大。有的地区叫烂肠瘟、胆胀瘟。>
随便看
không nói hai lời
không nói không rằng
không nói được
không nói đến
không nơi nương tựa
không nơi yên sống
không nước
không nạn
không nề
không nể mặt
không nể nang
không nổi
không nổi tiếng
không nỡ
không phá thì không xây được
không phát nào trượt
không phát triển
không phân biệt
không phân biệt trắng đen gì cả
không phân biệt tốt xấu
không phân biệt được
không phân cao thấp
không phân chính phụ
không phân thắng bại
không phân tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 22:35:50