请输入您要查询的越南语单词:
单词
dịch thể
释义
dịch thể
液体 <有一定的体积、没有一定的形状、可以流动的物质。在常温下, 油、水、酒、水银等都是液体。>
组织液 <促进血液和组织细胞进行物质交换的液体, 存在于组织的空隙间, 是由血浆经过毛细管管壁过滤进入组织空隙而形成的。>
随便看
sức hút
sức hút của trái đất
sức hấp dẫn
sức học
sức học ngang nhau
sức khoẻ
sức khoẻ phi phàm
sức không thể chống
sức kéo
sức lao động
sức ly tâm
sức lửa
sức lửa đốt
sức lực ngang nhau
sức mua
sức mạnh
sức mạnh bên ngoài
sức mạnh cường bạo
sức mạnh ghê gớm
sức mạnh lớn
sức mạnh quốc gia
sức mạnh thần kì
sức mạnh thần kỳ
sức mạnh vô địch
sức mạnh vĩ đại của con người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 7:08:22