请输入您要查询的越南语单词:
单词
người giàu kinh nghiệm
释义
người giàu kinh nghiệm
斲轮老手 <《庄子·天道》:'是以行年七十而老斲轮'(斲轮:砍木头做车轮)。后来称对某种事情富有经验的人为'斲轮老手'。>
随便看
số dự định
số ghi
số ghế
số ghế ngồi
số hai viết bằng chữ
số hai viết hoa
số hiệu
số hiệu đoàn tàu
số hàng chẵn
số hàng lẻ
số hư
rè rè
ré
rén rén
réo
réo rắt
réo rắt thảm thiết
rét buốt
rét cóng
rét cắt da cắt thịt
rét cắt ruột
rét mùa xuân
rét mướt
rét như cắt
rét run
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 18:08:48