请输入您要查询的越南语单词:
单词
người giàu kinh nghiệm
释义
người giàu kinh nghiệm
斲轮老手 <《庄子·天道》:'是以行年七十而老斲轮'(斲轮:砍木头做车轮)。后来称对某种事情富有经验的人为'斲轮老手'。>
随便看
tứ đại
tứ đức
từ
từa tựa
từ ba
từ bi
từ biệt
từ bé
từ bắt đầu
từ bỏ
từ bỏ chức vụ
từ bỏ thói quen xấu
từ châm
từ chương
từ chỉ số lượng
từ chỉ thời gian
từ chối
từ chối khéo
từ chối thì bất kính
từ chối tiếp khách
từ chủ đề
từ chức
từ chức ở ẩn
từ cú
từ căn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/4 15:08:13