请输入您要查询的越南语单词:
单词
người giám hộ
释义
người giám hộ
家长 <指父母或其他监护人。>
监护人; 保护人 <负责监护的人。>
随便看
đường dầu
đường dẫn
đường dẫn nước
đường dẫn tinh trùng
đường dẫn trứng
đường dẫn đái
đường dốc
đường giao
đường giao thông
đường giao thông quan trọng
đường giành cho người đi bộ
đường gió ngược
đường gió thổi
đường Glu-cô
đường glu-cô-za
đường gãy
đường gãy lồi
đường gạch
đường gấp khúc
đường gặp nhau
đường gốc thời gian
đường hai chiều
đường hiệu
đường hoa mai
đường hoàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:11:23