请输入您要查询的越南语单词:
单词
nay
释义
nay
本 <现今的。>
năm nay
本年。
当 <正在(那时候、那地方)。>
hiện nay; ngày nay
当今。
今; 本 <现在; 现代(跟'古'相对)。>
xưa dùng cho nay.
古为今用。
今天; 今日; 现今; 如今 <现在; 目前。>
以来 <表示从过去某时直到现在的一段时期。>
随便看
cấp số thay dấu
cấp số tăng
cấp số vô hạn
cấp số vô hạn định
cấp số vô định
cấp số điều hoà
cấp sự trung
cấp thiết
cấp thúc
cấp thường
cấp thấp
cấp thấp nhất
cấp thứ tự
cấp tiến
cấp trên
cấp tính
cấp túc
cấp tướng
cấp tốc
cấp uỷ
cấp vốn
cấp xử thứ hai
cấp điện kế tiếp
cấp điện song song
cấp đất dụng võ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 21:25:10