请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-mi-nô thi-ô-u-rê
释义
a-mi-nô thi-ô-u-rê
氨硫脲 <药名, 有机化合物, 分子式C10H12ON4S, 白色或淡黄色的结晶体, 稍有苦味。有直接抑制结核杆菌的作用, 治肺结核、肠结核、淋巴结核麻风等。>
随便看
bảo toạ
bảo trì
bảo trọng
bảo trợ
bảo tàng
bảo tồn
bảo tử
bảo vật
bảo vật quốc gia
bảo vệ
bảo vệ chung quanh
bảo vệ Hoàng Hà
bảo vệ lãnh thổ
bảo vệ môi trường
bảo vệ môi trường thiên nhiên
bảo vệ Phật pháp
bảo vệ quản lý
bảo vệ quốc pháp
bảo vệ sức khoẻ
bảo vệ thực vật
bảo vệ tiền tệ
bảo vệ trị an
bảo vệ vua
bảo vệ đô thị
bảo với
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 17:16:21