请输入您要查询的越南语单词:
单词
biển cả
释义
biển cả
沧海 <大海(因水深而呈青绿色)。>
大海 ; 大洋; 大壑 ; 巨壑 <外海, 并不封闭在海岬之间或不包括在海峡之内的那部分海洋。>
海洋 <海和洋的统称。>
随便看
lêu lêu mắc cỡ
lêu lổng
lêu têu
lê viên
Lê-xô-thô
lê đường
lì
lìa
lìa bỏ
lì lợm
lì mặt
lì xì
lí
lích kích
Lích-ten-xten
lí do
lí lẽ
lính
lính biên phòng
lính bảo an
lính bảo an địa phương
lính bị bắt sống
lính bộ
lính canh
lính canh ngục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 17:09:03