请输入您要查询的越南语单词:
单词
biển cả
释义
biển cả
沧海 <大海(因水深而呈青绿色)。>
大海 ; 大洋; 大壑 ; 巨壑 <外海, 并不封闭在海岬之间或不包括在海峡之内的那部分海洋。>
海洋 <海和洋的统称。>
随便看
giữ trong lòng
giữ tròn
giữ trật tự
giữ trẻ
giữ tươi
giữ việc
giữ vững
giữ đúng
giữ được
giữ đạo hiếu
giữ đến cùng
giữ ấm
giữ ấn
giữ ấn tín
giữ ẩm
giựt
glu-cô-xít
Glu-cô-zit
go
Goa-tê-ma-la
golf
gom
gom góp
gom góp lại
gom góp từng li từng tí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:17:40