请输入您要查询的越南语单词:
单词
biển cả
释义
biển cả
沧海 <大海(因水深而呈青绿色)。>
大海 ; 大洋; 大壑 ; 巨壑 <外海, 并不封闭在海岬之间或不包括在海峡之内的那部分海洋。>
海洋 <海和洋的统称。>
随便看
góp sức
góp tiền
góp trò
góp vui
góp vui lấy lệ
góp vốn
góp ít thành nhiều
góp ý
góp ý kiến
góp đất
góp đủ số
gót
gót chân
gót chân A-sin
gót ngọc
gót sen
gót sắt
gót vàng
gót đầu
gô
gôm
gôn
gông
gông cùm
gông cùm xiềng xích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 14:00:55