请输入您要查询的越南语单词:
单词
biển lục địa
释义
biển lục địa
内海 <除了有狭窄水道跟外海或大洋相通外, 全部为陆地所包围的海, 如地中海、波罗的海等。也叫内陆海。>
随便看
mỡ lá
mỡ lợn
mỡ phốt-pho
mỡ sa
mỡ trắng
mỡ vàng
mỡ đặc
mỡ động vật
mợ
mợ chủ
mụ
mục
mục ca
mục hạ vô nhân
mụ chủ kỹ viện
mục kích
mục lân
Mục Lăng
mục lục
mục lục chi tiết
mục lục chung
mục lục tiêu đề
Mục Nam Quan
mục nghĩa
mục nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:28:06