请输入您要查询的越南语单词:
单词
người keo kiệt
释义
người keo kiệt
琉璃球 <比喻吝啬的人。>
đó là người keo kiệt, một xu cũng không chịu xì ra.
那人是个琉璃球, 一毛不拔。
守财奴 <指有钱而非常吝啬的人(含讥讽意)。也说看财奴(kāncáinú)。>
随便看
bỏ cũ lấy mới
bỏ cũ lập mới
bỏ cũ thay mới
bỏ cũ đón mới
bỏ cấm vận
bỏ dạy
bỏ dở
bỏ dở dang
bỏ dứt
bỏ gian tà theo chính nghĩa
bỏ goá
bỏ gánh
bỏ gần tìm xa
bỏ gốc lấy ngọn
bỏ hoang
bỏ hoang cỏ mọc
bỏ hoang phế
bỏ hoài
bỏ hoá
bỏ hẳn
bỏ học
bỏ họp
bỏ không
bỏ kiêng khem
bỏ kè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 23:41:16