请输入您要查询的越南语单词:
单词
bẩm sinh
释义
bẩm sinh
赋性; 天性 <指人先天具有的品质或性情。>。
thông minh bẩm sinh.
赋性聪颖。
先天 <人或动物的胚胎时期(跟'后天'相对)。>
天授 <上天所授予(迷信); 天赋1. 。>
xem
thiên phú
随便看
tính ngang bướng
tính người
tính ngẫu nhiên
tính nhiệt cố
tính nhân
tính nhân dân
tính nhầm
tính nhẩm
tính nhớt
tính nóng
tính nôn nóng
tính năng của đất
tính năng động
tính năng động chủ quan
tính nết
tính nợ
tính phác
tính phân cực
tính phóng xạ
tính phóng xạ mạnh
tính phản từ
tính phỏng
tính quyết định
tính quẩn lo quanh
tính ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 11:23:36