请输入您要查询的越南语单词:
单词
người mối lái
释义
người mối lái
经纪人 <旧时为买卖双方撮合从中取得佣金的人。>
侩 <旧指以拉拢买卖从中取利为职业的人。>
掮客 <旧社会里替人介绍买卖, 从中赚取佣金的人。>
纤手 <旧时给人介绍买卖的人(多指介绍房地产交易的人)。>
方
来人儿 <旧时称买卖、租赁、雇用等事的介绍人。>
随便看
làm hộ
làm khoán
làm khuôn
làm khách
làm khó
làm khó dễ
làm khó người khác
làm khô
làm không
làm không biết chán
làm không biết mệt
làm không chu đáo
làm không cẩn thận
làm không đạt yêu cầu
làm khổ
làm kinh hoàng
làm kinh ngạc
làm kiêu
làm kiểu
làm kiểu khác
làm kế hoạch
làm liên can
làm liên luỵ
làm liên tục
làm liều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 8:24:03