请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỗ kỳ diệu
释义
chỗ kỳ diệu
花头 <奥妙的地方。>
trò chơi này xem ra thì đơn giản, nhưng trong đó có không ít chỗ kỳ diệu.
这种游戏看起来简单, 里面的花头还真不少。
随便看
dụng cụ cắt gọt
dụng cụ dò mìn
dụng cụ gia đình
dụng cụ hút thuốc
dụng cụ hốt rác
dụng cụ nhà bếp
dụng cụ nông nghiệp
dụng cụ phóng to thu nhỏ
dụng cụ thiên văn hình cầu
dụng cụ thăm dò
dụng cụ thể thao
dụng cụ tra tấn
dụng cụ tát nước
dụng cụ tập cho nở ngực
dụng cụ vẽ tranh
dụng cụ điện
dụng cụ đo
dụng cụ đo lường
dụng cụ đo nhiệt
dụng hiền
dụng hình
dụng ngữ
dụng quyền
dụng tâm
dụng tình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 23:28:43