请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỗ kỳ diệu
释义
chỗ kỳ diệu
花头 <奥妙的地方。>
trò chơi này xem ra thì đơn giản, nhưng trong đó có không ít chỗ kỳ diệu.
这种游戏看起来简单, 里面的花头还真不少。
随便看
xẩn
xẩn bẩn
xẩn vẩn
xẩy
xập lết
xập xèng
xập xình
xập xệ
xập xụi
xắc
xắc da
xắc mắc
xắc xói
xắm nắm
xắm rắm
xắm xắm
xắn
xắng
xắn tay áo
xắp
xắp xắp
xắt
xắt mỏng
xằng
xằng bậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 12:35:31