请输入您要查询的越南语单词:
单词
độc chất
释义
độc chất
毒素; 毒物; 毒剂 <某些有机体产生的有毒的物质, 例如蓖麻种子中含的毒素, 毒蛇的毒腺中所含的毒素等。有些毒素毒性很猛烈, 能造成死亡, 但把适量的毒素注射到动物体内, 能产生抗毒素, 含有抗毒素的 动物血清有治疗作用。>
随便看
mỗi người mỗi ý
mỗi người một ngả
mỗi người một nơi
mỗi người một vẻ
mỗi người một ý
mỗi người nói ý riêng của mình
mỗi người phát biểu ý kiến của mình
mỗi người đều có sở trường riêng
mỗi người đều có vị trí và cương vị riêng
mỗi nhà
mỗi năm
mỗi phía một nửa
mỗi tháng
mỗi thứ một nửa
mỗi thứ đều có cái hay của nó
mộ
mộ bi
mộ bia
mộ binh
mộc
mộc bản
Mộc Châu
mộc chủ
mộc dục
Mộc Hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 14:47:02