请输入您要查询的越南语单词:
单词
vỡ lòng
释义
vỡ lòng
发蒙 <旧时指教少年、儿童开始识字读书。>
开蒙 <旧 时私塾教儿童开始识字或 学习; 儿童开始识字或学习。>
mời thầy Vương dạy vỡ lòng cho cậu ta.
请王老师给他开蒙。
cậu ấy lên sáu thì học vỡ lòng.
他六岁开的蒙。
启蒙 <使初学的人得到基本的、入门的知识。>
随便看
quây tròn
quãng
quãng thời gian
quãng trống
quãng tám
quãng xung
quãng âm
quãng đê vỡ
quãng đời còn lại
què
què chân
thuốc tím
thuốc tôi
thuốc tăng lực
thuốc tẩy
thuốc tẩy giun
thuốc tễ
thuốc tổng hợp
thuốc viên
thuốc và kim châm cứu
thuốc vẽ
thuốc xì-gà
thuốc xỉa
thuốc xổ
thuốc xổ lãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:42:49