请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước mắt
释义
nước mắt
泪; 泣 ; 涕; 洟; 泪水; 眼泪; 泪液; 涕泪 <眼内泪腺分泌的无色透明液体。泪液有保持眼球表面湿润, 清洗眼球的作用。>
vệt nước mắt.
泪痕。
nuốt nước mắt.
饮泣。
nước mắt như mưa; nước mắt đầm dề; nước mắt giàn giụa
泣下如雨。
随便看
tách sóng
tách trà
tách trà có nắp
tách trà lớn
tách tách
tác hại
tác hợp
tác loạn
tác nghiệp
tác nghiệt
tác ngạnh
tác nhân
tác oai tác oái
tác phong
tác phong công tử
tác phong không đúng đắn
tác phong nhà binh
tác phong quan liêu
tác phong quân nhân
tác phong và kỷ luật
tác phản
tác phẩm
tác phẩm chuyên ngành
tác phẩm cuối cùng
tác phẩm cuối đời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 16:33:36