请输入您要查询的越南语单词:
单词
vận tải biển
释义
vận tải biển
海运 <海洋上的运输。>
随便看
phê bình kín đáo
phê bình nghiêm khắc
phê bình sách
phê bình văn nghệ
phê bình úp mở
phê chuẩn
phê chỉ thị
phê chữa
phê duyệt
phên
phê-nan-tren
phên che gió
phên lau
phê-non
phê-non-ta-lê-in
phê phán
phê phê
phê phết
phêu
phê ý kiến
phê điểm
phì
phì cười
Phì Hà
phình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:44:56