请输入您要查询的越南语单词:
单词
vận nước gian nguy
释义
vận nước gian nguy
国步艰难 <指内忧外患频起, 国家的前途和命运面临严峻的考验。>
随便看
hùng mạnh
hùng quốc
Hùng Sơn
hùng tinh
hùng tráng
hùng tráng khoẻ khoắn
hùng trưởng
hùng tài
hùng tài đại lược
hùng tâm
hùng vĩ
hùng vĩ đẹp đẽ
hùn vốn
hú
húc
húc đầu
hú gọi
hú hoạ
hú hí
húi
húng
húng chanh
húng hắng
húng lìu
húng mỡ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 12:41:36